gin

Nghĩa

  • n. rượu gin
  • n. máy tỉa hạt bông
  • n. cạm bẫy
  • v. tỉa hạt bông
  • v. bẫy

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. strong liquor flavored with juniper berries
  • n. a form of rummy in which a player can go out if the cards remaining in their hand total less than 10 points
  • v. separate the seeds from (cotton) with a cotton gin
  • v. trap with a snare

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
ginned
Quá khứ đơn
ginned
Hiện tại phân từ
ginning
Ngôi thứ ba số ít
gins

Câu ví dụ

  1. n. rượu gin

    He ordered a glass of gin and tonic at the bar.

    Anh ấy đã gọi một ly rượu gin pha với nước tonic tại quầy bar.

  2. n. máy tỉa hạt bông

    The invention of the cotton gin greatly changed the agricultural industry.

    Sự ra đời của máy tỉa hạt bông đã thay đổi mạnh mẽ ngành nông nghiệp.

  3. n. cạm bẫy

    The hunter set a clever gin in the forest to catch wild rabbits.

    Người thợ săn đã đặt một chiếc cạm bẫy thông minh trong rừng để bắt thỏ rừng.

  4. v. tỉa hạt bông

    Farmers used to gin cotton by hand before machines were invented.

    Nông dân từng phải tỉa hạt bông bằng tay trước khi máy móc được sáng chế.

  5. v. bẫy

    They managed to gin the rare animal for research purposes.

    Họ đã bẫy được loài động vật quý hiếm đó nhằm mục đích nghiên cứu.