falcon
Nghĩa
- n. chim cắt
- n. chim ưng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. diurnal birds of prey having long pointed powerful wings adapted for swift flight
- v. hunt with falcons
Các dạng của từ
- Số nhiều
- falcons
Câu ví dụ
n. chim cắt
The peregrine falcon is famous for being the fastest bird in the world when diving for prey.
Chim cắt peregrine nổi tiếng là loài chim nhanh nhất thế giới khi lao xuống săn mồi.
n. chim ưng
The trainer placed a small leather hood over the falcon's head to keep it calm.
Người huấn luyện đặt một chiếc mũ da nhỏ lên đầu con chim ưng để giữ nó bình tĩnh.