creature
Nghĩa
- n. sinh vật
- n. con vật
- n. con người
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a human being; `wight' is an archaic term
- n. a person who is controlled by others and is used to perform unpleasant or dishonest tasks for someone else
Các dạng của từ
- Số nhiều
- creatures
Câu ví dụ
n. sinh vật
Scientists believe there may be unknown creatures living at the bottom of the ocean.
Các nhà khoa học tin rằng có thể có những sinh vật chưa từng được biết đến đang sống ở đáy đại dương.
n. con vật
The poor creature was shivering in the cold, so we brought it inside.
Tội nghiệp con vật đáng thương đang run rẩy trong giá lạnh, nên chúng tôi đã đưa nó vào trong nhà.
n. con người
He is a creature of habit who always gets up at six every morning.
Anh ấy là con người sống theo thói quen, sáng nào cũng thức dậy lúc sáu giờ.