cousin
Nghĩa
- n. anh chị em họ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the child of your aunt or uncle
Các dạng của từ
- Số nhiều
- cousins
Câu ví dụ
n. anh chị em họ
My cousin moved to Canada last year to pursue her master's degree.
Chị họ của tôi đã chuyển đến Ca-na-đa vào năm ngoái để học cao học.