cathedral
Nghĩa
- n. nhà thờ lớn
- n. thánh đường
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any large and important church
- n. the principal Christian church building of a bishop's diocese
- adj. relating to or containing or issuing from a bishop's office or throne
Các dạng của từ
- Số nhiều
- cathedrals
Câu ví dụ
n. nhà thờ lớn
Notre-Dame is a famous cathedral located in the heart of Paris.
Đức Bà là một nhà thờ lớn nổi tiếng nằm ở trung tâm thủ đô Paris.
n. thánh đường
The guide asked the tourists to keep quiet inside the ancient cathedral.
Người hướng dẫn viên đã nhắc du khách giữ trật tự khi vào bên trong thánh đường cổ kính.