cat
Nghĩa
- n. con mèo
- n. người đàn bà xảo quyệt
- v. nôn mửa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. feline mammal usually having thick soft fur and no ability to roar: domestic cats; wildcats
- n. a spiteful woman gossip
- v. beat with a cat-o'-nine-tails
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- catting
- Quá khứ đơn
- catted
- Ngôi thứ ba số ít
- cats
- Quá khứ phân từ
- catted
Câu ví dụ
n. con mèo
The black cat is sleeping peacefully on the sofa in the living room.
Con mèo đen đang nằm ngủ yên bình trên ghế sofa trong phòng khách.
n. người đàn bà xảo quyệt
Be careful when talking to her; she is a real cat who likes to spread malicious rumors.
Hãy cẩn thận khi nói chuyện với cô ta; cô ta là một người đàn bà xảo quyệt thích tung những tin đồn ác ý.
v. nôn mửa
He felt dizzy after the long bus ride and spent the whole night catting in the bathroom.
Anh ấy cảm thấy chóng mặt sau chuyến đi xe buýt dài và đã nôn mửa suốt cả đêm trong nhà vệ sinh.