cat

Nghĩa

  • n. con mèo
  • n. người đàn bà xảo quyệt
  • v. nôn mửa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. feline mammal usually having thick soft fur and no ability to roar: domestic cats; wildcats
  • n. a spiteful woman gossip
  • v. beat with a cat-o'-nine-tails

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
catting
Quá khứ đơn
catted
Ngôi thứ ba số ít
cats
Quá khứ phân từ
catted

Câu ví dụ

  1. n. con mèo

    The black cat is sleeping peacefully on the sofa in the living room.

    Con mèo đen đang nằm ngủ yên bình trên ghế sofa trong phòng khách.

  2. n. người đàn bà xảo quyệt

    Be careful when talking to her; she is a real cat who likes to spread malicious rumors.

    Hãy cẩn thận khi nói chuyện với cô ta; cô ta là một người đàn bà xảo quyệt thích tung những tin đồn ác ý.

  3. v. nôn mửa

    He felt dizzy after the long bus ride and spent the whole night catting in the bathroom.

    Anh ấy cảm thấy chóng mặt sau chuyến đi xe buýt dài và đã nôn mửa suốt cả đêm trong nhà vệ sinh.