beer

Nghĩa

  • n. bia

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a general name for alcoholic beverages made by fermenting a cereal (or mixture of cereals) flavored with hops

Các dạng của từ

Số nhiều
beers

Câu ví dụ

  1. n. bia

    After finishing our football match, we went to a local pub to drink some cold beer.

    Sau khi đá xong trận bóng đá, chúng tôi đã đến một quán rượu bình dân để uống vài cốc bia lạnh.