beer
Nghĩa
- n. bia
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a general name for alcoholic beverages made by fermenting a cereal (or mixture of cereals) flavored with hops
Các dạng của từ
- Số nhiều
- beers
Câu ví dụ
n. bia
After finishing our football match, we went to a local pub to drink some cold beer.
Sau khi đá xong trận bóng đá, chúng tôi đã đến một quán rượu bình dân để uống vài cốc bia lạnh.