A1Sơ cấp
Hiểu và sử dụng được các cụm từ cơ bản trong giao tiếp hàng ngày.
CEFR (Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu) là tiêu chuẩn quốc tế để đánh giá năng lực ngôn ngữ, chia thành 6 cấp độ từ A1 đến C2. Bảng dưới đây giúp bạn đối chiếu từng cấp độ với các kỳ thi trong nước, trình độ học vấn và điểm thi quốc tế.
| Cấp độ CEFR | VSTEP | Trình độ học vấn | TOEIC | IELTS |
|---|---|---|---|---|
A1Sơ cấp | — | Tiểu học | — | — |
A2Cơ bản | VSTEP 4-5 | THCS | 225+ | 3.0 |
B1Trung cấp | VSTEP 6-7 | THPT | 550+ | 4.5 |
B2Trung cao cấp | VSTEP 8-9 | Đại học | 785+ | 5.5 |
C1Cao cấp | VSTEP 10 | Sau đại học | 945+ | 7.0 |
C2Thành thạo | — | Gần bản ngữ | — | 8.5+ |
Hiểu và sử dụng được các cụm từ cơ bản trong giao tiếp hàng ngày.
Giao tiếp được trong các tình huống đơn giản hàng ngày.
Xử lý được các tình huống ở nơi làm việc, trường học và du lịch.
Hiểu nội dung phức tạp và giao tiếp tự nhiên với người bản ngữ.
Hiểu nội dung nâng cao và diễn đạt lưu loát trong mọi tình huống.
Hiểu mọi thông tin dễ dàng và diễn đạt chính xác mọi sắc thái.