Halo, các độc giả của Loopy! Gần đây khi theo dõi tin tức quốc tế, các bạn có cảm thấy lượng thông tin như đang bùng nổ không? Từ việc các nhà lãnh đạo của hai nước Mỹ - Trung liên tiếp đưa ra các bài phát biểu quan trọng ở hai nửa bán cầu, cho đến việc Trump cáo buộc Trung Quốc can thiệp bầu cử, hay Tập Cận Bình tích cực thể hiện tham vọng đối với ngành công nghiệp AI, các cuộc tranh chấp địa chính trị vẫn đang diễn ra hàng ngày.
Nhiều người bạn Việt Nam chia sẻ với Loopy rằng, mỗi khi muốn trò chuyện với bạn bè nước ngoài về những chủ đề thời sự quốc tế nóng hổi này, hoặc khi chuẩn bị cho bài viết IELTS, TOEFL, cứ hễ gặp phải những từ vựng chính trị công nghệ khá "cứng" như "quyền chủ đạo, can thiệp bầu cử, lôi kéo" là não bộ lập tức bị "đơ", cuối cùng chỉ biết dùng những từ đơn giản nhất như control, help hay thậm chí là play game để lướt qua. Hôm nay, Loopy sẽ giúp các bạn nắm trọn những từ vựng cao cấp then chốt về địa chính trị này một cách gần gũi nhất, giúp bạn tự tin nâng tầm tiếng Anh khi thảo luận về các sự kiện quốc tế lớn!
1. Tranh giành "quyền chủ đạo" AI, đừng chỉ biết dùng mỗi control nữa!
Trong cuộc chiến công nghệ giữa Mỹ và Trung Quốc, điều mà cả hai bên muốn tranh giành nhất chính là "quyền chủ đạo" về AI. Theo bản năng, chúng ta sẽ nghĩ ngay đến control (kiểm soát) hoặc power (sức mạnh), nhưng trong chính trị quốc tế và cạnh tranh công nghệ, có một từ chính xác và tự nhiên hơn nhiều, đó là dominance.
Từ này bắt nguồn từ dominate (chi phối, chủ đạo), thêm hậu tố -ance để trở thành danh từ, dùng để mô tả trạng thái "xưng bá, chiếm ưu thế tuyệt đối" trong một lĩnh vực nào đó.
- ✗ Tiếng Anh bồi: Both countries want to get the control of AI.
- ✓ Cách nói tự nhiên: Both countries are vying for AI dominance. (兩國都在爭奪 AI 主導權。)
Ở đây, Loopy còn chuẩn bị thêm cho các bạn một cụm danh từ cực kỳ lợi hại là ** race (cuộc đua, sự cạnh tranh) **, nó mang lại cảm giác hình ảnh về một "cuộc chạy đua, tranh giành trước sau" rõ nét hơn so với competition.
英文例句: The US and China are in a fierce ** race ** to establish global AI dominance.(美中兩國正處於建立全球 AI 主導權的激烈競爭中。)
2. "Can thiệp bầu cử" mà Trump kịch liệt chỉ trích, tiếng Anh thực ra rất trực diện!
Mỗi mùa bầu cử, chúng ta thường thấy tin tức về việc "một quốc gia nào đó can thiệp vào bầu cử". Cụm từ "can thiệp bầu cử" nghe có vẻ rất chuyên môn, nhưng thực chất cách nói trong tiếng Anh lại vô cùng trực quan, đó là sự kết hợp giữa election (bầu cử) và interference (sự can thiệp, can dự), viết thành election interference.
Nếu bạn muốn dùng động từ, bạn có thể sử dụng interfere in the election.
- ✗ Tiếng Anh bồi: Trump accused China of joining the election.
- ✓ Cách nói tự nhiên: Trump accused China of election interference. (川普指控中國介入選舉。)
英文例句: Governments around the world are taking steps to prevent foreign election interference. (世界各國政府正採取步驟,以防止外國勢力介入選舉。)
3. Hai cường quốc tranh bá, làm thế nào để "lôi kéo" đồng minh? Hãy dùng hai từ cực kỳ sinh động này!
Trong cuộc tranh chấp quan hệ Mỹ - Trung, cả hai bên đều tích cực lôi kéo bè phái trên trường quốc tế. Cụm từ "lôi kéo, tranh thủ sự ủng hộ" trong tiếng Anh có thể dùng woo hoặc court.
Cả hai từ này ban đầu đều mang nghĩa là "theo đuổi, tán tỉnh". Khi dùng trong quan hệ quốc tế, chúng mô tả việc các quốc gia tương tác với nhau giống như đang yêu đương, dùng mọi tâm tư để "theo đuổi" đối phương về phe mình, nghe có phải cực kỳ truyền cảm không nào?
- ✗ Tiếng Anh bồi: The US wants to pull other countries to join them.
- ✓ Cách nói tự nhiên: The US is trying to woo its allies to secure the supply chain. (美國正試圖拉攏盟友以確保供應鏈安全。)
英文例句: Both superpowers are actively courting Southeast Asian nations for strategic partnerships. (兩個超級大國都正積極拉攏東南亞國家,以建立戰略夥伴關係。)
4. Chiến tranh lạnh công nghệ (Technological Cold War), từ khóa của thời đại chúng ta đang sống
Trước đây khi học lịch sử, chúng ta biết đến "Chiến tranh Lạnh" (Cold War). Còn hiện nay, sự phong tỏa và cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc trong các lĩnh vực công nghệ cao như chip bán dẫn và AI được các nhà khoa học và nhà chính trị học gọi là "Chiến tranh lạnh công nghệ", tiếng Anh kết hợp trực tiếp tính từ của công nghệ (technology), viết thành technological cold war (cũng có thể viết tắt là tech cold war).
英文例句: The export controls on advanced chips have intensified the technological cold war between the two giants. (對先進晶片的出口管制,加劇了這兩個巨頭之間的科技冷戰。)
Ghi chú "Bí quyết phán đoán trong một giây" của Loopy
Lần tới khi xem tin tức quốc tế hoặc viết bài, hãy dùng ngay bảng đối chiếu này để lập tức chuyển sang tư duy tiếng Anh cao cấp:
- Muốn diễn đạt "muốn xưng bá, có quyền quyết định" ➔ Não bộ tự động liên tưởng đến dominance (quyền chủ đạo).
- Muốn diễn đạt "nhúng tay vào cuộc bầu cử của người khác" ➔ Não bộ tự động liên tưởng đến interference (can thiệp bầu cử).
- Muốn diễn đạt "lấy lòng, lôi kéo đồng minh như đang tán tỉnh" ➔ Não bộ tự động liên tưởng đến woo / court (lôi kéo).
Học được những từ này rồi, lần tới khi trò chuyện với bạn bè nước ngoài về quan hệ Mỹ - Trung hay xu hướng AI, bạn sẽ có thể diễn đạt quan điểm của mình một cách chính xác và thể hiện được năng lực tiếng Anh chuyên sâu của mình rồi đấy! Hẹn gặp lại các bạn lần sau!