Hello, các độc giả của Loopy! Gần đây mọi người có đang quan tâm đến bóng đá không? Dù là World Cup hay các giải đấu lớn, mỗi khi có trận đấu kịch tính, các diễn đàn bóng đá trên PTT hay Dcard lại ngay lập tức bị bão bài viết. Chủ đề được mọi người bàn tán sôi nổi nhất gần đây chắc chắn là "liệu trong tương lai có ai có thể vượt qua El Pulga (Messi) hay không"! Nhìn thấy màn trình diễn như thần của Messi trên sân cỏ, bên cạnh việc cảm thấy vô cùng phấn khích, các bạn có muốn cùng bạn bè nước ngoài tham gia vào cuộc "đại thảo luận thế kỷ" này bằng tiếng Anh không?
Hôm nay Loopy sẽ cùng các bạn sử dụng những từ khóa bóng đá hot nhất và gần gũi nhất, vừa theo dõi thần tượng vừa học những từ vựng tiếng Anh thể thao bản xứ nhất, giúp bạn trò chuyện về thể thao trôi chảy như người bản xứ!
Ai là G.O.A.T.? Từ viết tắt này thực sự không liên quan gì đến con dê!
Khi thảo luận về Lionel Messi, từ mà mọi người thường thấy nhất chính là G.O.A.T.. Nhiều bạn mới tiếp xúc với tin tức thể thao tiếng Anh khi nhìn thấy từ này sẽ cảm thấy vô cùng hoang mang, tự hỏi "tại sao Messi lại là con dê"?
Thực chất, đây là một từ viết tắt vô cùng kinh điển trong tiếng Anh! Cụm từ đầy đủ của nó là Greatest Of All Time, có nghĩa là "vĩ đại nhất mọi thời đại". Vì từ viết tắt này vô tình trùng với "goat (con dê)", nên hiện nay khi thảo luận trên mạng về việc ai là người mạnh nhất lịch sử, mọi người thường dùng trực tiếp biểu tượng con dê (🐐) để thay thế đấy!
Người Việt chúng ta khi muốn diễn đạt "anh ấy là cầu thủ vĩ đại nhất lịch sử" thường rất dễ dịch word-by-word:
- ✗ He is the most great player in history.
- ✓ Messi is widely considered the G.O.A.T. of football. (Messi được công nhận rộng rãi là cầu thủ vĩ đại nhất lịch sử bóng đá.)
Từ này cực kỳ hữu ích, không chỉ trong bóng đá, mà trong giới bóng rổ khi thảo luận về Michael Jordan hay LeBron James, bạn cũng sẽ thấy từ này xuất hiện mỗi ngày.
- Many fans debate who is the real G.O.A.T. between Messi and Ronaldo. (Nhiều cổ động viên tranh luận xem giữa Messi và Ronaldo, ai mới là cầu thủ vĩ đại nhất lịch sử thực sự.)
"Thời kỳ đỉnh cao" tiếng Anh nói thế nào? Đừng dùng high point nữa!
Khi thảo luận về việc "ai có thể vượt qua Messi", mọi người chắc chắn sẽ đề cập đến: "Cầu thủ X tuy hiện tại rất mạnh, nhưng liệu có thể duy trì 'thời kỳ đỉnh cao' dài như Messi hay không?"
Nói đến "thời kỳ đỉnh cao", từ đầu tiên xuất hiện trong đầu mọi người có lẽ là peak. Đúng vậy, peak có thể chỉ "điểm đỉnh cao" khi số liệu của cầu thủ đạt mức cao nhất, phong độ chói sáng nhất. Tuy nhiên, trong tiếng Anh còn có một từ khác thường dùng và truyền cảm hơn rất nhiều, đó là prime.
Khi prime đóng vai trò là danh từ, nó đặc biệt được dùng để mô tả khoảng thời gian trạng thái thể chất tốt nhất, hoàng kim nhất của một người. Hãy cùng xem qua cách dùng bản xứ đối chiếu dưới đây:
- ✗ His career is in the high point.
- ✓ Messi maintained his prime for over a decade. (Messi đã duy trì thời kỳ đỉnh cao của mình trong hơn một thập kỷ.)
Nếu bạn muốn mô tả một cầu thủ "đang trong thời kỳ đỉnh cao" hoặc "đã qua thời kỳ đỉnh cao", bạn có thể nói như sau:
- Mbappé is currently in his prime. (Mbappé hiện đang ở trong thời kỳ đỉnh cao của mình.)
- Even past his peak, he can still change the game. (Ngay cả khi đã qua thời kỳ đỉnh cao, anh ấy vẫn có thể thay đổi cục diện trận đấu.)
Danh hiệu cao quý nhất giới bóng đá "Quả bóng vàng" và "Huyền thoại"
Để đánh giá một cầu thủ có phải là "huyền thoại (legend)" hay không, việc nhìn vào số lượng "Quả bóng vàng" mà anh ấy giành được chắc chắn là chỉ số trực quan nhất.
Đối với "Quả bóng vàng", trong tiếng Anh chúng ta thường mượn trực tiếp từ tiếng Pháp là Ballon d'Or (phát âm gần giống "巴隆多爾"), từ này được dùng phổ biến trong tin tức thể thao quốc tế. Tất nhiên, bạn cũng có thể gọi nó là the Golden Ball.
Khi chúng ta muốn mô tả một cầu thủ nào đó đã là một "nhân vật huyền thoại", ngoài việc dùng danh từ legend, chúng ta cũng có thể dùng tính từ legendary:
-
✗ Messi is a very famous football history.
-
✓ Messi won his eighth Ballon d'Or, cementing his status as a legendary player. (Messi đã giành được Quả bóng vàng thứ tám, củng cố vị thế của mình như một cầu thủ huyền thoại.)
-
He is not just a superstar; he is a living legend. (Anh ấy không chỉ là một siêu sao; anh ấy là một huyền thoại sống.)
Tóm tắt "Bí quyết nhận biết trong một giây" của Loopy
Sau khi xem xong những từ vựng tiếng Anh thể thao theo dòng sự kiện hot hôm nay, mọi người đã ghi nhớ hết chưa? Cuối cùng, Loopy giúp mọi người tổng hợp lại một "bí quyết nhận biết trong một giây" siêu dễ nhớ, lần tới khi trò chuyện về thể thao với bạn bè, cứ áp dụng trực tiếp công thức này là chuẩn nhé!
- Muốn khen ngợi cầu thủ là "mạnh nhất lịch sử" ➜ Tặng ngay cho anh ấy một chú dê 🐐 (G.O.A.T. = Greatest Of All Time)
- Muốn mô tả cầu thủ "ở trạng thái tốt nhất, thời kỳ hoàng kim nhất" ➜ Dùng prime (in his prime) là bản xứ nhất.
- Muốn mô tả "số liệu đỉnh cao, đỉnh phong do cầu thủ tạo ra" ➜ Dùng peak (at his peak).