Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chỉ việc tìm đường hoặc xác định phương hướng trong một khu vực cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Dễ xử lý hoặc giải quyết, ở đây chỉ khoảng cách đi bộ vừa phải.
Trong ngữ cảnh: Đặc điểm độc đáo, dễ nhận biết.
Trong ngữ cảnh: Bị mất phương hướng, cảm thấy bối rối và không biết mình đang ở đâu.
Trong ngữ cảnh: Dễ thấy, thu hút sự chú ý.
Trong ngữ cảnh: Điểm tham chiếu, dấu hiệu dùng để hỗ trợ việc xác định vị trí hoặc phán đoán vị trí.
Trong ngữ cảnh: Được đánh giá cao, có uy tín tốt.
Trong ngữ cảnh: Gần kề, liền kề.
Trong ngữ cảnh: Chi tiết, đầy đủ và cẩn thận.
Trong ngữ cảnh: Do dự, chần chừ.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Close enough to be reached by walking.
Trong khoảng cách có thể đi bộ.
To guide someone through a process or set of instructions step by step.
Hướng dẫn từng bước hoặc giải thích chi tiết.
On the condition that you take a specific action.
Chỉ cần bạn (thực hiện một hành động nào đó).
A polite way to encourage someone to do something without feeling like they are bothering you.
Đừng ngần ngại làm gì đó.
To explain a process or set of instructions to someone in a detailed, step-by-step manner.
Hướng dẫn từng bước; giải thích chi tiết
The distance from one street to the next in a town or city.
Khối; dãy nhà; đoạn đường
On the condition that; if.
Với điều kiện là; miễn là
The main reception area of a hotel where guests check in and out.
Quầy lễ tân; bộ phận tiếp đón