Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thể loại nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học
Trong ngữ cảnh: Phim giật gân; phim hoặc tiểu thuyết tập trung vào yếu tố giật gân và kịch tính
Trong ngữ cảnh: Cốt truyện (của phim, tiểu thuyết, v.v.)
Trong ngữ cảnh: Gây ấn tượng sâu sắc; tuyệt vời
Trong ngữ cảnh: Điều bí ẩn; ẩn số; phim/truyện trinh thám
Trong ngữ cảnh: (Nhân vật) được khắc họa đầy đủ; phát triển hoàn chỉnh
Trong ngữ cảnh: Gợi sự đồng cảm; dễ liên hệ, dễ cảm thông
Trong ngữ cảnh: Bất ngờ; nằm ngoài dự đoán
Trong ngữ cảnh: giới thiệu, đề xuất; khuyên
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy thất vọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be very interested in or enthusiastic about something.
Rất quan tâm hoặc say mê điều gì đó
An unexpected development in a book, movie, or television show.
Cốt truyện đảo ngược; bước ngoặt tình tiết
To visit someone's home.
Ghé chơi (nhà ai đó)
To have a desire for something or to want to do something.
Muốn; cảm thấy muốn làm gì đó
Unexpected changes in the direction or outcome of the narrative of a film or book.
Những nút thắt bất ngờ, bước ngoặt cốt truyện
Describing a character that has been written with depth, complexity, and realistic traits.
(Nhân vật) được xây dựng có chiều sâu, đa chiều