Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đi đến, khởi hành đến một nơi nào đó
Trong ngữ cảnh: Một đôi, hai, khoảng một vài
Trong ngữ cảnh: Khám phá, thám hiểm, tìm hiểu kỹ
Trong ngữ cảnh: Nổi tiếng, trứ danh
Trong ngữ cảnh: Nhà thờ, giáo đường
Trong ngữ cảnh: Đáng kinh ngạc, tuyệt vời
Trong ngữ cảnh: Hoàn thành, xong
Trong ngữ cảnh: Rực rỡ sắc màu, nhiều màu sắc
Trong ngữ cảnh: Tranh khảm mosaic, nghệ thuật khảm
Trong ngữ cảnh: Có hình sóng, gợn sóng, uốn lượn
Trong ngữ cảnh: Ghế dài, chỗ ngồi
Trong ngữ cảnh: Toàn bộ, toàn cảnh
Trong ngữ cảnh: Khu phố Gothic, khu phố cổ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be very excited and eager about something that is going to happen
Rất hào hứng và mong đợi điều gì đó sắp xảy ra
To express necessity, obligation, or strong recommendation
Thể hiện sự cần thiết, nghĩa vụ hoặc khuyến nghị mạnh mẽ
To examine, look at, or investigate something
Kiểm tra, xem xét hoặc điều tra điều gì đó
Thoroughly, completely, or from every angle
Một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn hoặc từ mọi góc độ
To stroll, wander, or explore an area on foot
Đi dạo, đi lang thang hoặc đi bộ khám phá một khu vực
Very enjoyable or entertaining
Rất thú vị hoặc có tính giải trí cao
Going to a place; departing for a destination
Đi đến một nơi nào đó; khởi hành đến một điểm đến