Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tiểu thuyết
Trong ngữ cảnh: bài thơ, thơ
Trong ngữ cảnh: (loạt sách, chương trình truyền hình, v.v.) bộ, loạt
Trong ngữ cảnh: mượn (dạng quá khứ)
Trong ngữ cảnh: tác giả, nhà văn
Trong ngữ cảnh: câu chuyện, truyền thuyết
Trong ngữ cảnh: gần đây, dạo này
Trong ngữ cảnh: Nhật ký, nhật ký
Trong ngữ cảnh: làm xúc động, làm cảm động (dạng quá khứ)
Trong ngữ cảnh: định hình, ảnh hưởng đến sự phát triển của... (quá khứ phân từ)
Trong ngữ cảnh: thảo luận (quá khứ phân từ)
Trong ngữ cảnh: thơ ca, thơ (nói chung)
Trong ngữ cảnh: sưu tầm, thu thập (quá khứ phân từ)
Trong ngữ cảnh: tiểu thuyết trinh thám, điều bí ẩn
Trong ngữ cảnh: to, lớn tiếng, thành tiếng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something; to surrender.
bỏ cuộc
To be remembered or to have a lasting influence on someone for the rest of their life.
khó quên, ghi dấu suốt đời, đồng hành cả đời
To read something so that other people can hear it.
đọc to, đọc thành tiếng
A medium or opportunity that allows one to see, experience, or understand different realities or cultures.
cửa sổ nhìn ra thế giới khác