Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự đồng cảm, là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác
Trong ngữ cảnh: Sự kiên nhẫn, là đức tính chịu đựng, khoan dung hoặc không nóng vội
Trong ngữ cảnh: Lòng dũng cảm, là sự can đảm khi đối mặt với khó khăn, nguy hiểm hoặc đau đớn
Trong ngữ cảnh: Sự công bằng, là thái độ hoặc hành vi công minh, vô tư
Trong ngữ cảnh: Chia rẽ, làm nảy sinh bất đồng hoặc mất đoàn kết
Trong ngữ cảnh: Biên giới, ranh giới quốc gia
Trong ngữ cảnh: Khiêm tốn, không kiêu ngạo
Trong ngữ cảnh: Mối liên kết, mối quan hệ hoặc sự gắn kết chặt chẽ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To express one's opinions frankly and publicly, especially in support of something.
Công khai bày tỏ ý kiến, mạnh dạn nói ra suy nghĩ của mình
To encourage, support, or improve the morale and status of other people.
Truyền cảm hứng cho người khác, giúp họ vươn lên
To reduce the differences or disagreements between two groups of people.
Xóa bỏ bất đồng, xây dựng cầu nối giao tiếp
To assist someone, especially by doing a share of a work or providing resources.
Giúp đỡ, hỗ trợ (giải quyết khó khăn)