Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hiện đại hóa, làm cho phù hợp với nhu cầu hiện đại
Trong ngữ cảnh: chống lại, kháng cự, phản đối
Trong ngữ cảnh: tiến bộ, sự tiến triển, sự phát triển
Trong ngữ cảnh: làm cho đoàn kết, làm cho hợp nhất, kết nối
Trong ngữ cảnh: tồn tại, sống sót, tiếp tục tồn tại
Trong ngữ cảnh: sự công bằng, sự bình đẳng
Trong ngữ cảnh: số lượng lớn, thứ tràn vào như lũ
Trong ngữ cảnh: mong manh, dễ vỡ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To separate or cause division among people or groups.
làm cho... xa cách; gây ra sự chia rẽ
To pass from one country to another; to transcend national boundaries.
vượt qua biên giới quốc gia; vượt qua ranh giới
To maintain traditional beliefs, customs, or methods instead of changing.
giữ gìn truyền thống; kiên trì với cách làm cũ