Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đối mặt, đương đầu (với khó khăn hoặc khủng hoảng)
Trong ngữ cảnh: chưa từng có, chưa từng xảy ra trước đây
Trong ngữ cảnh: lớn, đáng kể, với số lượng lớn
Trong ngữ cảnh: tiếp tục, tồn tại
Trong ngữ cảnh: dành cho thị trường ngách (thường là cao cấp hoặc chuyên biệt), thích hợp với phân khúc nhỏ
Trong ngữ cảnh: cao, đắt đỏ (về giá cả)
Trong ngữ cảnh: rơi tự do, giảm mạnh
Trong ngữ cảnh: đồng thời; cùng một lúc
Trong ngữ cảnh: sự gián đoạn, sự xáo trộn, sự hỗn loạn
Trong ngữ cảnh: có vẻ hợp lý, có khả năng xảy ra
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To suffer the worst part of an unpleasant situation or impact.
Chịu mũi sào, chịu ảnh hưởng nặng nề nhất
To experience the painful or unpleasant effects of something.
Cảm nhận nỗi đau, chịu ảnh hưởng đau đớn
To be caused by something; to originate from a specific source.
Bắt nguồn trực tiếp từ, xuất phát trực tiếp từ
A product that is made and marketed for use in a small, specialized section of the population.
Sản phẩm ngách, sản phẩm đặc thù