Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sống sót, được bảo tồn, chỉ những ngôn ngữ hoặc âm thanh cổ xưa không biến mất trong dòng chảy lịch sử
Trong ngữ cảnh: cổ xưa, rất lâu đời
Trong ngữ cảnh: nhà sử học
Trong ngữ cảnh: truyền thuyết, câu chuyện huyền thoại
Trong ngữ cảnh: coi trọng, trân trọng
Trong ngữ cảnh: đột ngột biến mất, tuyệt chủng
Trong ngữ cảnh: tha cho, tránh khỏi (đau đớn hoặc tổn hại)
Trong ngữ cảnh: sai lầm, lỗi lầm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Times at which decisive changes in a situation occur, especially ones with beneficial results.
bước ngoặt, thời khắc quyết định
Past the appropriate time to do something; used to say that something should be done now or should have been done already.
đã đến lúc phải... rồi, chính là lúc... (theo sau là động từ thì quá khứ để diễn tả giả định)
To remain at one's house instead of going out.
ở nhà, không ra ngoài