Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nhấn mạnh, làm nổi bật tầm quan trọng
Trong ngữ cảnh: chứa đựng, ẩn chứa (thường chỉ việc giấu hoặc bảo vệ thứ gì đó)
Trong ngữ cảnh: dưới lòng đất
Trong ngữ cảnh: ngột ngạt, nặng nề (gây cảm giác khó chịu)
Trong ngữ cảnh: đáng ghê tởm, gây phản cảm
Trong ngữ cảnh: đầy ắp, tràn ngập (các sinh vật đang di chuyển)
Trong ngữ cảnh: vĩnh viễn, lâu dài
Trong ngữ cảnh: xốp, thấm nước
Trong ngữ cảnh: hàng nghìn năm (dạng số nhiều của millennium)
Trong ngữ cảnh: quỹ đạo, đường phát triển
Trong ngữ cảnh: thúc đẩy, thôi thúc (khiến điều gì đó xảy ra)
Trong ngữ cảnh: mong manh, dễ vỡ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Not suitable for people who are easily frightened or shocked.
Không dành cho người yếu tim
A small, visible part of a much larger situation or problem that remains hidden.
Tảng băng trôi
To use something as a source of energy or fuel; to be strengthened by something.
Ăn...; sống nhờ vào...
To be isolated or separated from someone or something.
Bị cách ly khỏi...
The state of the natural environment and its ability to support life.
Tình trạng sức khỏe môi trường
To contain or provide a habitat for organisms, often used in the context of biodiversity or pathogens.
Chứa chấp, là nơi trú ngụ
The inherent characteristics or properties of something.
Bản chất, đặc tính
A body of rock that is identifiable by its lithologic characteristics and stratigraphic position.
Địa tầng, cấu trúc đá
The path of development or evolution followed by a species or system over time.
Quỹ đạo (tiến hóa), lộ trình
Organisms or physical factors used to gauge the health or state of an ecosystem.
Chỉ thị (loài chỉ thị)