Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thực tế, cụ thể, hữu hình
Trong ngữ cảnh: tương lai, tiềm năng, đầy triển vọng
Trong ngữ cảnh: khiêu khích, kích động, gây tranh cãi
Trong ngữ cảnh: tự mâu thuẫn, nghịch lý
Trong ngữ cảnh: lời hoa mỹ, ngôn từ kích động, tu từ
Trong ngữ cảnh: làm bộ, làm dáng, thái độ giả tạo
Trong ngữ cảnh: gây ra (tổn thương, đòn đánh, v.v.), khiến phải chịu đựng
Trong ngữ cảnh: làm xa lánh, làm mất thiện cảm, làm phật lòng
Trong ngữ cảnh: sự tấn công dữ dội, sự công kích mạnh mẽ
Trong ngữ cảnh: mất mát lớn, chảy máu trầm trọng (ở đây chỉ sự mất phiếu nghiêm trọng)
Trong ngữ cảnh: bãi bỏ, phá bỏ, giải tán
Trong ngữ cảnh: gây nguy hiểm, đặt vào tình thế nguy hiểm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A state in which the greenhouse gases going into the atmosphere are balanced by removal out of the atmosphere.
Phát thải ròng bằng không (Net zero)
To cause a lot of anger, excitement, or argument without providing any useful information, clarity, or understanding.
Chỉ gây thêm giận dữ và tranh cãi mà không giúp giải quyết vấn đề (tạo ra nhiều nhiệt hơn ánh sáng)
The range of political positions or opinions that exist from the extreme left to the extreme right.
Phổ chính trị
The level of trust and optimism that investors have in the stability and growth potential of a market or economy.
Niềm tin của nhà đầu tư